-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 94.4x3.1 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 94.4 mm, CS bằng 3.1 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 100.60000000000001 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 30.45 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 94.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 100.60000000000001 mm | 94.4 + 2 × 3.1 |
| Kiểm tra ngược ID | 94.4 mm | 100.60000000000001 − 2 × 3.1 |
| Chênh OD − ID | 6.2 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 79.4x3.1 mm | 79.4 | 3.1 | 85.60000000000001 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 84.4x3.1 mm | 84.4 | 3.1 | 90.60000000000001 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 89.4x3.1 mm | 89.4 | 3.1 | 95.60000000000001 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 99.4x3.1 mm | 99.4 | 3.1 | 105.60000000000001 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 104.4x3.1 mm | 104.4 | 3.1 | 110.60000000000001 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 89.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Nếu vòng đo được ID 94.4 mm nhưng OD lệch khỏi 100.60000000000001 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 3.1 mm, đó không còn là size 94.4x3.1 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 94.4x3.1 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 94.4 mm, CS 3.1 mm, OD 100.60000000000001 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 94.4 mm đứng trước, CS 3.1 mm đứng sau; OD tính được là 100.60000000000001 mm.
OD danh nghĩa bằng 94.4 + 2 × 3.1 = 100.60000000000001 mm.
Không. 100.60000000000001 mm là OD, còn ID đúng là 94.4 mm.
Tính 100.60000000000001 − 2 × 3.1; kết quả phải trở về 94.4 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Size hiện tại có ID 94.4 mm và CS 3.1 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.