Oring gioăng cao su tròn NBR size 94.4x3.1 mm

Mã sản phẩm: 11BG45K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 94.40*3.10mm (G-095)

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 94.4x3.1 mm

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 94.4x3.1 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 94.4 mm, CS bằng 3.1 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 100.60000000000001 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Quy trình đo lại Oring 94.4x3.1 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 3.1 mm hay không.
  3. Đo ID 94.4 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 100.60000000000001 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Ý nghĩa riêng của ID 94.4 mm và CS 3.1 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 30.45 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong94.4 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài100.60000000000001 mm94.4 + 2 × 3.1
Kiểm tra ngược ID94.4 mm100.60000000000001 − 2 × 3.1
Chênh OD − ID6.2 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
79.4x3.1 mm79.43.185.60000000000001ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm.
84.4x3.1 mm84.43.190.60000000000001ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
89.4x3.1 mm89.43.195.60000000000001ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
99.4x3.1 mm99.43.1105.60000000000001ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
104.4x3.1 mm104.43.1110.60000000000001ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 89.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 94.4 mm nhưng OD lệch khỏi 100.60000000000001 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 3.1 mm, đó không còn là size 94.4x3.1 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 94.4x3.1 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 94.4 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3.1 mm có 1; làm tròn ID thành 94 mm sẽ làm OD đổi thành 100.2 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 94.4x3.1 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 94.4x3.1 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 94.4x3.1 mm

Đúng kích thước 94.4x3.1 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 94.4x3.1 mm với size gần?

So đồng thời ID 94.4 mm, CS 3.1 mm, OD 100.60000000000001 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 94.4x3.1 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 94.4 mm đứng trước, CS 3.1 mm đứng sau; OD tính được là 100.60000000000001 mm.

OD của Oring 94.4x3.1 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 94.4 + 2 × 3.1 = 100.60000000000001 mm.

Có thể dùng 100.60000000000001 mm làm ID của Oring 94.4x3.1 mm không?

Không. 100.60000000000001 mm là OD, còn ID đúng là 94.4 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 94.4x3.1 mm thế nào?

Tính 100.60000000000001 − 2 × 3.1; kết quả phải trở về 94.4 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 94.4x3.1 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 94.4 mm và CS 3.1 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347