-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 94.5x3 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 94.5 mm, CS là 3 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 100.5 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 94.5 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 100.5 mm | 94.5 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 94.5 mm | 100.5 − 2 × 3 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 94.5 mm, CS 3 mm, OD 100.5 mm và độ chênh OD − ID là 6 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 31.50, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 93x3 mm | 93 | 3 | 99 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 94x3 mm | 94 | 3 | 100 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 95x3 mm | 95 | 3 | 101 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 96x3 mm | 96 | 3 | 102 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 97x3 mm | 97 | 3 | 103 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 94.5/3/100.5 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 94.5 mm × CS 3 mm; OD tính được là 100.5 mm.
Không. 100.5 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 94.5 mm.
Tính 100.5 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 94.5 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 94.5x3 mm; cột ID phải là 94.5 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 100.5 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 100.5 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 94.5 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 100.5 mm của size hiện tại được tính từ ID 94.5 mm và CS 3 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh sách Oring theo ID và CS.