-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 94.62x5.33 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 2.665 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 10.66 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 105.28 mm để xác minh lại ID 94.62 mm và CS 5.33 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 94.62 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 105.28 mm | 94.62 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 94.62 mm | 105.28 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 94.62 và 5.33 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 88.27x5.33 mm | 88.27 | 5.33 | 98.92999999999999 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35000000000001 mm. |
| 89.69x5.33 mm | 89.69 | 5.33 | 100.35 | ID thấp hơn 4.93 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.93 mm. |
| 91.44x5.33 mm | 91.44 | 5.33 | 102.1 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 97.79x5.33 mm | 97.79 | 5.33 | 108.45 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm. |
| 100x5.33 mm | 100 | 5.33 | 110.66 | ID cao hơn 5.38 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.38 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 97.79x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 94.62 mm và OD 105.28 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 97.79x5.33 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không nên. Làm tròn ID thành 95 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 105.66 mm thay vì 105.28 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 94.62/5.33/105.28 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.665 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 10.66 mm.
OD sẽ khác 105.28 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Nếu số đo không khớp đủ ID 94.62 mm, CS 5.33 mm và OD 105.28 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.