-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 94.84x3.53 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 3.72%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 94.84 mm, CS là 3.53 mm và OD là 101.9 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Tên size chỉ ghi 94.84x3.53 mm, nhưng OD 101.9 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 94.84 mm mà OD không gần 101.9 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 94.84 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 101.9 mm | 94.84 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 94.84 mm | 101.9 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 85.32x3.53 mm | 85.32 | 3.53 | 92.38 | ID thấp hơn 9.52 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.52 mm. |
| 88.49x3.53 mm | 88.49 | 3.53 | 95.55 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 91.67x3.53 mm | 91.67 | 3.53 | 98.73 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 98.02x3.53 mm | 98.02 | 3.53 | 105.08 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
| 101.19x3.53 mm | 101.19 | 3.53 | 108.25 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 91.67x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Nếu vòng đo được ID 94.84 mm nhưng OD lệch khỏi 101.9 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 3.53 mm, đó không còn là size 94.84x3.53 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 94.84x3.53 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.765 mm.
Vì có một CS 3.53 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 94.84x3.53 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và chọn lại theo đúng bộ số đo.