Oring gioăng cao su tròn NBR size 94.97x1.78 mm

Mã sản phẩm: 11A082K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 94.97*1.78mm (AS044)

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 94.97x1.78 mm trước khi chọn và lắp

Oring NBR 94.97x1.78 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 94.97 mm mô tả phần lòng vòng, CS 1.78 mm mô tả độ dày thân dây và OD 98.53 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 3.56 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
85.34x1.78 mm85.341.7888.9ID thấp hơn 9.63 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.63 mm.
88.62x1.78 mm88.621.7892.18ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
91.7x1.78 mm91.71.7895.26ID thấp hơn 3.27 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.27 mm.
98.05x1.78 mm98.051.78101.61ID cao hơn 3.08 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.08 mm.
101.32x1.78 mm101.321.78104.88ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 98.05x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.08 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 94.97 mm và CS 1.78 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 53.35 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong94.97 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.78 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài98.53 mm94.97 + 2 × 1.78
Kiểm tra ngược ID94.97 mm98.53 − 2 × 1.78
Chênh OD − ID3.56 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 94.97x1.78 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 94.97 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 98.53 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 94.97x1.78 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 98.53 mm là ID: sai khác với ID thật là 3.56 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 94.97 mm có 2 chữ số thập phân và CS 1.78 mm có 2; làm tròn ID thành 95 mm sẽ làm OD đổi thành 98.56 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 1.78 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 94.97 mm, CS 1.78 mm, OD 98.53 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 98.05x1.78 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 94.97x1.78 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 94.97x1.78 mm

Số 94.97 trong Oring 94.97x1.78 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 1.78 trong Oring 94.97x1.78 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.89 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 94.97x1.78 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.56 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 98.53 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 98.53 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 1.78 mm và tính ngược ID 94.97 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 94.97x1.78 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 94.97x1.78 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347