-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 94.97x1.78 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 94.97 mm mô tả phần lòng vòng, CS 1.78 mm mô tả độ dày thân dây và OD 98.53 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 3.56 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 85.34x1.78 mm | 85.34 | 1.78 | 88.9 | ID thấp hơn 9.63 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.63 mm. |
| 88.62x1.78 mm | 88.62 | 1.78 | 92.18 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 91.7x1.78 mm | 91.7 | 1.78 | 95.26 | ID thấp hơn 3.27 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.27 mm. |
| 98.05x1.78 mm | 98.05 | 1.78 | 101.61 | ID cao hơn 3.08 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.08 mm. |
| 101.32x1.78 mm | 101.32 | 1.78 | 104.88 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 98.05x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.08 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 53.35 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 94.97 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 98.53 mm | 94.97 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 94.97 mm | 98.53 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 94.97 mm, CS 1.78 mm, OD 98.53 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 98.05x1.78 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 94.97x1.78 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.89 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.56 mm.
OD sẽ khác 98.53 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.78 mm và tính ngược ID 94.97 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Để so sánh size 94.97x1.78 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.