-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 94x2.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 2.66%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 94 mm, CS là 2.5 mm và OD là 99 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Ở size này, CS chiếm khoảng 2.66% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 94 mm nhưng CS khác 2.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 99 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 94 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 99 mm | 94 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 94 mm | 99 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 91x2.5 mm | 91 | 2.5 | 96 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 92x2.5 mm | 92 | 2.5 | 97 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 93x2.5 mm | 93 | 2.5 | 98 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 95x2.5 mm | 95 | 2.5 | 100 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 96x2.5 mm | 96 | 2.5 | 101 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 93x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khoảng cách tới size tham chiếu 93x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Tính 99 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 94 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 94 mm, CS 2.5 mm, OD 99 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 94 mm đứng trước, CS 2.5 mm đứng sau; OD tính được là 99 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 94 mm, CS 2.5 mm và OD 99 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.