Oring gioăng cao su tròn NBR size 94x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11BA44K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 94.00*2.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 94x2.5 mm: cách tách ID 94 mm và CS 2.5 mm

Oring NBR 94x2.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 2.66%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 94 mm, CS là 2.5 mm và OD là 99 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Ý nghĩa riêng của ID 94 mm và CS 2.5 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 2.66% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 94 mm nhưng CS khác 2.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 99 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong94 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài99 mm94 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID94 mm99 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
91x2.5 mm912.596ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
92x2.5 mm922.597ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
93x2.5 mm932.598ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
95x2.5 mm952.5100ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
96x2.5 mm962.5101ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 93x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 94x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 94 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 99 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 94x2.5 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 94 mm có 0 chữ số thập phân và CS 2.5 mm có 1; làm tròn ID thành 94 mm sẽ làm OD đổi thành 99 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 93x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 94x2.5 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 94x2.5 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 94x2.5 mm thế nào?

Tính 99 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 94 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 94x2.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 94x2.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 94x2.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 94x2.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 94 mm, CS 2.5 mm, OD 99 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 94x2.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 94 mm đứng trước, CS 2.5 mm đứng sau; OD tính được là 99 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 94 mm, CS 2.5 mm và OD 99 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347