-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 94x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 94 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 102 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 94 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 102 mm | 94 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 94 mm | 102 − 2 × 4 |
ID 94 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 4.26%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 92x4 mm | 92 | 4 | 100 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 93x4 mm | 93 | 4 | 101 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 95x4 mm | 95 | 4 | 103 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 96x4 mm | 96 | 4 | 104 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 97x4 mm | 97 | 4 | 105 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 94x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 94 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 94 + 2 × 4 = 102 mm.
Khi OD gần 102 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 94 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 94 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 102 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 94 + 2 × 4 = 102 mm và 102 − 2 × 4 = 94 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 94x4 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 94 mm, CS 4 mm với các size khác và tránh nhầm OD 102 mm thành ID, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.