-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 94x5.7 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 94 + 2 × 5.7 = 105.4 mm. Chiều ngược: 105.4 − 2 × 5.7 = 94 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 94 mm trong khi giữ CS 5.7 mm sẽ tạo OD 105.4 mm, khác OD đúng 105.4 mm một lượng 0 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 89.1x5.7 mm | 89.1 | 5.7 | 100.5 | ID thấp hơn 4.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.9 mm. |
| 89.3x5.7 mm | 89.3 | 5.7 | 100.7 | ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.7 mm. |
| 89.6x5.7 mm | 89.6 | 5.7 | 101 | ID thấp hơn 4.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.4 mm. |
| 94.1x5.7 mm | 94.1 | 5.7 | 105.5 | ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.1 mm. |
| 94.3x5.7 mm | 94.3 | 5.7 | 105.7 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 94.1x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 94 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 105.4 mm | 94 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 94 mm | 105.4 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 94x5.7 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 94 mm, CS 5.7 mm hoặc OD 105.4 mm.
Khoảng cách tới size tham chiếu 94.1x5.7 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 94 mm, CS 5.7 mm và OD kiểm tra 105.4 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 105.4 mm là kết quả tính toán.
94 + 2 × 5.7 = 105.4 mm.
105.4 − 2 × 5.7 = 94 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 94x5.7 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.