-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 94x5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 94 mm là kích thước lòng vòng, còn 5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 104 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 94 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 104 mm | 94 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 94 mm | 104 − 2 × 5 |
ID 94 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 104 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 92x5 mm | 92 | 5 | 102 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 93x5 mm | 93 | 5 | 103 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 95x5 mm | 95 | 5 | 105 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 96x5 mm | 96 | 5 | 106 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 97x5 mm | 97 | 5 | 107 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 94x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 94 mm × CS 5 mm; OD tính được là 104 mm.
Không. 104 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 94 mm.
Tính 104 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 94 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 94 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 104 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 94 + 2 × 5 = 104 mm và 104 − 2 × 5 = 94 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 94x5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 94 mm, CS 5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 104 mm thành ID, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.