-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 95x4.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 95 mm, tiết diện dây 4.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 104 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 95 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 104 mm | 95 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 95 mm | 104 − 2 × 4.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 95 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 95 mm đi cùng CS 4.5 mm và tạo ra OD 104 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 92x4.5 mm | 92 | 4.5 | 101 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 93.5x4.5 mm | 93.5 | 4.5 | 102.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 97.5x4.5 mm | 97.5 | 4.5 | 106.5 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS. |
| 98x4.5 mm | 98 | 4.5 | 107 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 99.5x4.5 mm | 99.5 | 4.5 | 108.5 | ID cao hơn 4.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 95/4.5/104 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 95 là đường kính trong; số 4.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 95 + 2 × 4.5 = 104 mm.
Khi OD gần 104 mm và CS gần 4.5 mm, ID tính ngược phải gần 95 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 95/4.5/104 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 95 mm nhận diện lòng vòng, CS 4.5 mm nhận diện thân dây và OD 104 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 9 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 95x4.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 95 mm hoặc CS 4.5 mm, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su trước khi xác nhận lựa chọn.