-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 95x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 95 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 103 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 95 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 103 mm | 95 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 95 mm | 103 − 2 × 4 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 95 mm, CS 4 mm, OD 103 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 23.75, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 93x4 mm | 93 | 4 | 101 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 94x4 mm | 94 | 4 | 102 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 96x4 mm | 96 | 4 | 104 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 97x4 mm | 97 | 4 | 105 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 98x4 mm | 98 | 4 | 106 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 95x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 95 mm × CS 4 mm; OD tính được là 103 mm.
Không. 103 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 95 mm.
Tính 103 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 95 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 95/4/103 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 95 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 103 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 95x4 mm được nhận diện bằng ID 95 mm, CS 4 mm và OD 103 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 4 mm hoặc ID gần 95 mm, xem danh sách Oring theo ID và CS để tra cứu thêm trước khi chọn.