-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 95x5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 95 mm, CS 5 mm và OD 105 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 10 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 95 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 105 mm | 95 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 95 mm | 105 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 19.00 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 92x5 mm | 92 | 5 | 102 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 93x5 mm | 93 | 5 | 103 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 94x5 mm | 94 | 5 | 104 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 96x5 mm | 96 | 5 | 106 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 97x5 mm | 97 | 5 | 107 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 94x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 105 mm và CS gần 5 mm. Phép tính ngược cho ID 95 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 105 mm nhưng CS đo khác 5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 105 mm là kết quả tính toán.
95 + 2 × 5 = 105 mm.
105 − 2 × 5 = 95 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 95x5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.