Oring gioăng cao su tròn NBR size 96x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B388K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 96.00*1.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 96x1.5 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Với size 96x1.5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 0.75 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 3 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 99 mm để xác minh lại ID 96 mm và CS 1.5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
93x1.5 mm931.596ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
94x1.5 mm941.597ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
95x1.5 mm951.598ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
97x1.5 mm971.5100ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
98x1.5 mm981.5101ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 95x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 96 mm và CS 1.5 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 0.75 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 96 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 99 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong96 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài99 mm96 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID96 mm99 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 96x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 1.5 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 99 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 96x1.5 mm

  • Ghi “đường kính 96 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 96x1.5 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 95x1.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 96x1.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 96x1.5 mm

OD của Oring 96x1.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 96 + 2 × 1.5 = 99 mm.

Có thể dùng 99 mm làm ID của Oring 96x1.5 mm không?

Không. 99 mm là OD, còn ID đúng là 96 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 96x1.5 mm thế nào?

Tính 99 − 2 × 1.5; kết quả phải trở về 96 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 96x1.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 96x1.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 96x1.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 96x1.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại các kích thước Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347