-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 96 mm, CS 2.5 mm và OD 101 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 96” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 2.5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 93x2.5 mm | 93 | 2.5 | 98 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 94x2.5 mm | 94 | 2.5 | 99 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 95x2.5 mm | 95 | 2.5 | 100 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 97x2.5 mm | 97 | 2.5 | 102 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 98x2.5 mm | 98 | 2.5 | 103 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 95x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 96 và 2.5 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 96 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 101 mm | 96 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 96 mm | 101 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 96 mm, CS 2.5 mm, OD 101 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 95x2.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Bộ số 96/2.5/101 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.25 mm.
Vì có một CS 2.5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Size hiện tại có ID 96 mm và CS 2.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.