-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 96x3 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 96 mm, tiết diện dây 3 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 102 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
ID 96 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.12%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 96 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 102 mm | 96 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 96 mm | 102 − 2 × 3 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 94x3 mm | 94 | 3 | 100 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 94.5x3 mm | 94.5 | 3 | 100.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 95x3 mm | 95 | 3 | 101 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 97x3 mm | 97 | 3 | 103 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 98x3 mm | 98 | 3 | 104 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 96x3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 96 mm × CS 3 mm; OD tính được là 102 mm.
Không. 102 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 96 mm.
Tính 102 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 96 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 96 mm, CS 3 mm và OD danh nghĩa 102 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 96 + 2 × 3 = 102 mm và 102 − 2 × 3 = 96 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 6 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 96x3 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 96 mm hoặc thay đổi CS 3 mm, hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và đối chiếu từng kích thước riêng.