-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 96x4 mm, trong đó ID = 96 mm và CS = 4 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 8 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 104 mm. Bộ ba 96 – 4 – 104 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 96 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 104 mm | 96 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 96 mm | 104 − 2 × 4 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 96 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 96 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 104 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 94x4 mm | 94 | 4 | 102 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 95x4 mm | 95 | 4 | 103 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 97x4 mm | 97 | 4 | 105 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 98x4 mm | 98 | 4 | 106 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 99x4 mm | 99 | 4 | 107 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 96/4/104 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 96 mm × CS 4 mm; OD tính được là 104 mm.
Không. 104 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 96 mm.
Tính 104 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 96 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 96x4 mm; cột ID phải là 96 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 104 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 104 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 96 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 96x4 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 96 mm, CS 4 mm với các size khác và tránh nhầm OD 104 mm thành ID, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.