Oring gioăng cao su tròn NBR size 96x5 mm

Mã sản phẩm: 11BK78K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 96.00*5.00mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 96x5 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Với Oring NBR 96x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 96 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 106 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID96 mmSố trước dấu x
CS5 mmSố sau dấu x
OD106 mm96 + 2 × 5
ID tính ngược96 mm106 − 2 × 5

Ý nghĩa riêng của ID 96 mm và CS 5 mm

ID 96 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 5.21%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
94x5 mm945104ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
95x5 mm955105ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
97x5 mm975107ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
98x5 mm985108ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
99x5 mm995109ID cao hơn 3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 96x5 mm

  • Đảo thứ tự: 96x5 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 106 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 5 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: dù ID 96 mm và CS 5 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 106 mm.

Cách đo lại Oring 96x5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 96 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 5 mm.
  4. Đo OD và so với 106 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 106 − 2 × 5 = 96 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận bộ số 96/5/106 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu ID 96 mm và CS 5 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

Câu hỏi thường gặp về Oring 96x5 mm

Cách đọc Oring NBR size 96x5 mm là gì?

Số 96 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 96x5 mm có phải là ID không?

OD bằng 96 + 2 × 5 = 106 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 96x5 mm thế nào?

Khi OD gần 106 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 96 mm.

Đo CS của Oring 96x5 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 96x5 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 96x5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 96x5 mm

Hãy coi bộ số 96/5/106 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 96 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 106 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Tra cứu danh mục mẹ của sản phẩm

Size 96x5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 96 mm, CS 5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 106 mm thành ID, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347