-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 96x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 96 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 106 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 96 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 106 mm | 96 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 96 mm | 106 − 2 × 5 |
ID 96 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 5.21%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 94x5 mm | 94 | 5 | 104 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 95x5 mm | 95 | 5 | 105 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 97x5 mm | 97 | 5 | 107 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 98x5 mm | 98 | 5 | 108 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 99x5 mm | 99 | 5 | 109 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 96/5/106 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 96 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 96 + 2 × 5 = 106 mm.
Khi OD gần 106 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 96 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 96/5/106 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 96 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 106 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 96x5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 96 mm, CS 5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 106 mm thành ID, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.