Oring gioăng cao su tròn NBR size 96x6 mm

Mã sản phẩm: 11B26GK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 96.00*6.00mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 96x6 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Tên gọi 96x6 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 96 mm là đường kính trong và 6 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 108 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.

Ý nghĩa riêng của ID 96 mm và CS 6 mm

ID 96 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 6 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 6.25%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Cách đo lại Oring 96x6 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 96 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 6 mm.
  4. Đo OD và so với 108 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 108 − 2 × 6 = 96 mm.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID96 mmSố trước dấu x
CS6 mmSố sau dấu x
OD108 mm96 + 2 × 6
ID tính ngược96 mm108 − 2 × 6

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 96x6 mm

  • Đảo thứ tự: 96x6 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 108 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 6 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: dù ID 96 mm và CS 6 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 108 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
93x6 mm936105ID thấp hơn 3 mm; cùng CS.
95x6 mm956107ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
98x6 mm986110ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
99x6 mm996111ID cao hơn 3 mm; cùng CS.
100x6 mm1006112ID cao hơn 4 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 96 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 108 mm luôn bằng đường kính lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra lại nhãn 96x6 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và rãnh sạch, không dùng vật sắc chọc vào dây 6 mm.
  3. Phân bố lực đều, không để vòng xoắn.
  4. Quan sát toàn chu vi trước khi đóng cụm.

Câu hỏi thường gặp về Oring 96x6 mm

Cách đọc Oring NBR size 96x6 mm là gì?

Số 96 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 96x6 mm có phải là ID không?

OD bằng 96 + 2 × 6 = 108 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 96x6 mm thế nào?

Khi OD gần 108 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 96 mm.

Đo CS của Oring 96x6 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 96x6 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 96x6 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Phiếu đối chiếu kích thước 96x6 mm

Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 96 mm, CS 6 mm và OD danh nghĩa 108 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 96 + 2 × 6 = 108 mm và 108 − 2 × 6 = 96 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 12 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.

Tra cứu danh mục mẹ của sản phẩm

Size 96x6 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 96 mm, CS 6 mm với các size khác và tránh nhầm OD 108 mm thành ID, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347