Oring gioăng cao su tròn NBR size 97.5x3.55 mm

Mã sản phẩm: 11BQ71K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 97.50*3.55mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 97.5x3.55 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Cách đọc đúng của size hiện tại là 97.5 mm × 3.55 mm, không phải 104.6 mm × 3.55 mm. OD 104.6 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong97.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.55 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài104.6 mm97.5 + 2 × 3.55
Kiểm tra ngược ID97.5 mm104.6 − 2 × 3.55
Chênh OD − ID7.1 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 97.5 mm và CS 3.55 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 98 mm trong khi giữ CS 3.55 mm sẽ tạo OD 105.1 mm, khác OD đúng 104.6 mm một lượng 0.5 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
90x3.55 mm903.5597.1ID thấp hơn 7.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7.5 mm.
92.5x3.55 mm92.53.5599.6ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
95x3.55 mm953.55102.1ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm.
100x3.55 mm1003.55107.1ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm.
103x3.55 mm1033.55110.1ID cao hơn 5.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 95x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 97.5x3.55 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 97.5 mm, CS 3.55 mm hoặc OD 104.6 mm.

Quy trình đo lại Oring 97.5x3.55 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 3.55 mm hay không.
  3. Đo ID 97.5 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 104.6 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 97.5x3.55 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 7.1 mm, không phải 3.55 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 1.775 mm, còn CS đầy đủ là 3.55 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 95x3.55 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 3.55 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 97.5x3.55 mm

Đúng kích thước 97.5x3.55 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 97.5x3.55 mm với size gần?

So đồng thời ID 97.5 mm, CS 3.55 mm, OD 104.6 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 97.5x3.55 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 97.5 mm đứng trước, CS 3.55 mm đứng sau; OD tính được là 104.6 mm.

OD của Oring 97.5x3.55 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 97.5 + 2 × 3.55 = 104.6 mm.

Có thể dùng 104.6 mm làm ID của Oring 97.5x3.55 mm không?

Không. 104.6 mm là OD, còn ID đúng là 97.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 97.5x3.55 mm thế nào?

Tính 104.6 − 2 × 3.55; kết quả phải trở về 97.5 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 97.5 mm, CS 3.55 mm và OD 104.6 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347