-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 97.5 mm × 3.55 mm, không phải 104.6 mm × 3.55 mm. OD 104.6 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 97.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 104.6 mm | 97.5 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 97.5 mm | 104.6 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 98 mm trong khi giữ CS 3.55 mm sẽ tạo OD 105.1 mm, khác OD đúng 104.6 mm một lượng 0.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 90x3.55 mm | 90 | 3.55 | 97.1 | ID thấp hơn 7.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7.5 mm. |
| 92.5x3.55 mm | 92.5 | 3.55 | 99.6 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 95x3.55 mm | 95 | 3.55 | 102.1 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 100x3.55 mm | 100 | 3.55 | 107.1 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm. |
| 103x3.55 mm | 103 | 3.55 | 110.1 | ID cao hơn 5.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 95x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 97.5x3.55 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 97.5 mm, CS 3.55 mm hoặc OD 104.6 mm.
Khoảng cách tới size tham chiếu 95x3.55 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 97.5 mm, CS 3.55 mm, OD 104.6 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 97.5 mm đứng trước, CS 3.55 mm đứng sau; OD tính được là 104.6 mm.
OD danh nghĩa bằng 97.5 + 2 × 3.55 = 104.6 mm.
Không. 104.6 mm là OD, còn ID đúng là 97.5 mm.
Tính 104.6 − 2 × 3.55; kết quả phải trở về 97.5 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 97.5 mm, CS 3.55 mm và OD 104.6 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.