-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 97.5x4.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 97.5 mm, tiết diện dây 4.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 106.5 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 97.5 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 106.5 mm | 97.5 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 97.5 mm | 106.5 − 2 × 4.5 |
ID 97.5 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 4.62%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 95x4.5 mm | 95 | 4.5 | 104 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS. |
| 98x4.5 mm | 98 | 4.5 | 107 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 99.5x4.5 mm | 99.5 | 4.5 | 108.5 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 100x4.5 mm | 100 | 4.5 | 109 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS. |
| 100.5x4.5 mm | 100.5 | 4.5 | 109.5 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 97.5 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 106.5 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 97.5 mm × CS 4.5 mm; OD tính được là 106.5 mm.
Không. 106.5 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 97.5 mm.
Tính 106.5 − 2 × 4.5; kết quả phải trở lại 97.5 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 97.5/4.5/106.5 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 97.5 mm nhận diện lòng vòng, CS 4.5 mm nhận diện thân dây và OD 106.5 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 9 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 97.5x4.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 97.5 mm hoặc thay đổi CS 4.5 mm, hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.