Oring gioăng cao su tròn NBR size 97.79x5.33 mm

Mã sản phẩm: 11A566K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 97.79*5.33mm (AS344)

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 97.79x5.33 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Tên sản phẩm chứa hai số 97.79 và 5.33, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 97.79 + 2 × 5.33 cho OD 108.45 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 108.45 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Quy trình đo lại Oring 97.79x5.33 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 97.79, CS 5.33, OD 108.45 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 97.79x5.33 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 97.79 mm và CS 5.33 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 18.35. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 97.79 mm đi cùng CS 5.33 mm và tạo OD 108.45 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong97.79 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.33 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài108.45 mm97.79 + 2 × 5.33
Kiểm tra ngược ID97.79 mm108.45 − 2 × 5.33
Chênh OD − ID10.66 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
89.69x5.33 mm89.695.33100.35ID thấp hơn 8.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8.1 mm.
91.44x5.33 mm91.445.33102.1ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
94.62x5.33 mm94.625.33105.28ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm.
100x5.33 mm1005.33110.66ID cao hơn 2.21 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.21 mm.
100.97x5.33 mm100.975.33111.63ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 100x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2.21 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 97.79x5.33 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 108.45 − 2 × 5.33 phải trả về 97.79 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 97.79/5.33/108.45 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 100x5.33 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 5.33 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 97.79x5.33 mm

Làm sao tránh nhầm Oring 97.79x5.33 mm với size gần?

So đồng thời ID 97.79 mm, CS 5.33 mm, OD 108.45 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 97.79x5.33 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 97.79 mm đứng trước, CS 5.33 mm đứng sau; OD tính được là 108.45 mm.

OD của Oring 97.79x5.33 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 97.79 + 2 × 5.33 = 108.45 mm.

Có thể dùng 108.45 mm làm ID của Oring 97.79x5.33 mm không?

Không. 108.45 mm là OD, còn ID đúng là 97.79 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 97.79x5.33 mm thế nào?

Tính 108.45 − 2 × 5.33; kết quả phải trở về 97.79 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 97.79x5.33 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 97.79x5.33 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347