-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 97x1.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 97 mm là đường kính trong và 1.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 100 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 97 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 100 mm | 97 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 97 mm | 100 − 2 × 1.5 |
ID 97 mm và CS 1.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 100 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 95x1.5 mm | 95 | 1.5 | 98 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 96x1.5 mm | 96 | 1.5 | 99 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 98x1.5 mm | 98 | 1.5 | 101 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 99x1.5 mm | 99 | 1.5 | 102 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 100x1.5 mm | 100 | 1.5 | 103 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 97/1.5/100 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 97 mm × CS 1.5 mm; OD tính được là 100 mm.
Không. 100 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 97 mm.
Tính 100 − 2 × 1.5; kết quả phải trở lại 97 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 97 mm, CS 1.5 mm và OD danh nghĩa 100 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 97 + 2 × 1.5 = 100 mm và 100 − 2 × 1.5 = 97 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 3 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring 97x1.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh sách Oring theo ID và CS để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.