-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 97x2.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 97 mm, CS là 2.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 102 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 97 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 102 mm | 97 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 97 mm | 102 − 2 × 2.5 |
ID 97 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 2.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.58%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 95x2.5 mm | 95 | 2.5 | 100 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 96x2.5 mm | 96 | 2.5 | 101 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 98x2.5 mm | 98 | 2.5 | 103 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 99x2.5 mm | 99 | 2.5 | 104 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 100x2.5 mm | 100 | 2.5 | 105 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 97 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 102 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 97 là đường kính trong; số 2.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 97 + 2 × 2.5 = 102 mm.
Khi OD gần 102 mm và CS gần 2.5 mm, ID tính ngược phải gần 97 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 97x2.5 mm; cột ID phải là 97 mm; cột CS phải là 2.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 102 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 5 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 102 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 97 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 97x2.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 97 mm, CS 2.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 102 mm thành ID, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.