-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 97x3 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 97 mm là đường kính trong và 3 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 103 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
ID 97 mm và CS 3 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 103 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 97 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 103 mm | 97 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 97 mm | 103 − 2 × 3 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 95x3 mm | 95 | 3 | 101 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 96x3 mm | 96 | 3 | 102 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 98x3 mm | 98 | 3 | 104 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 99x3 mm | 99 | 3 | 105 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 99.5x3 mm | 99.5 | 3 | 105.5 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 97/3/103 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 97 mm × CS 3 mm; OD tính được là 103 mm.
Không. 103 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 97 mm.
Tính 103 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 97 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 97/3/103 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 97 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 103 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 97x3 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.