-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 97x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 97 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 105 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 97 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 105 mm | 97 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 97 mm | 105 − 2 × 4 |
ID 97 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 4.12%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 95x4 mm | 95 | 4 | 103 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 96x4 mm | 96 | 4 | 104 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 98x4 mm | 98 | 4 | 106 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 99x4 mm | 99 | 4 | 107 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 100x4 mm | 100 | 4 | 108 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 97 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 105 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 97 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 97 + 2 × 4 = 105 mm.
Khi OD gần 105 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 97 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 97 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 105 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 97 + 2 × 4 = 105 mm và 105 − 2 × 4 = 97 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring 97x4 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.