-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 97x5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 97 mm, CS bằng 5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 107 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 19.40 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 94x5 mm | 94 | 5 | 104 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 95x5 mm | 95 | 5 | 105 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 96x5 mm | 96 | 5 | 106 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 98x5 mm | 98 | 5 | 108 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 99x5 mm | 99 | 5 | 109 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 96x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 97 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 107 mm | 97 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 97 mm | 107 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 97 mm, CS 5 mm, OD 107 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 96x5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Bộ số 97/5/107 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 97/5/107 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.5 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 10 mm.
OD sẽ khác 107 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5 mm và tính ngược ID 97 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 97 mm, CS 5 mm và OD 107 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.