-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 98.02x3.53 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 98.02 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3.53 mm mô tả độ dày thân dây và OD 105.08 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 7.06 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 98.02 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 105.08 mm | 98.02 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 98.02 mm | 105.08 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 3.60% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 98.02 mm nhưng CS khác 3.53 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 105.08 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 88.49x3.53 mm | 88.49 | 3.53 | 95.55 | ID thấp hơn 9.53 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.53 mm. |
| 91.67x3.53 mm | 91.67 | 3.53 | 98.73 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 94.84x3.53 mm | 94.84 | 3.53 | 101.9 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 101.19x3.53 mm | 101.19 | 3.53 | 108.25 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm. |
| 104.37x3.53 mm | 104.37 | 3.53 | 111.43 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 101.19x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 101.19x3.53 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Tính 105.08 − 2 × 3.53; kết quả phải trở về 98.02 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 98.02 mm, CS 3.53 mm, OD 105.08 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 98.02 mm đứng trước, CS 3.53 mm đứng sau; OD tính được là 105.08 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 98.02x3.53 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và chọn lại theo đúng bộ số đo.