Oring gioăng cao su tròn NBR size 98.05x1.78 mm

Mã sản phẩm: 11B400K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 98.05*1.78mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 98.05x1.78 mm tại TDKMART.COM

Oring NBR 98.05x1.78 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.82%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 98.05 mm, CS là 1.78 mm và OD là 101.61 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 98.05x1.78 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 101.61 − 2 × 1.78 phải trả về 98.05 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong98.05 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.78 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài101.61 mm98.05 + 2 × 1.78
Kiểm tra ngược ID98.05 mm101.61 − 2 × 1.78
Chênh OD − ID3.56 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 98.05 mm và CS 1.78 mm

ID 98.05 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 1.78 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 3.56 mm.

Quy trình đo lại Oring 98.05x1.78 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 98.05, CS 1.78, OD 101.61 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 98.05x1.78 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
88.62x1.78 mm88.621.7892.18ID thấp hơn 9.43 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.43 mm.
91.7x1.78 mm91.71.7895.26ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
94.97x1.78 mm94.971.7898.53ID thấp hơn 3.08 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.08 mm.
101.32x1.78 mm101.321.78104.88ID cao hơn 3.27 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.27 mm.
104.4x1.78 mm104.41.78107.96000000000001ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35000000000001 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 94.97x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.08 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 98.05 mm và OD 101.61 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 98.05x1.78 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 101.61 mm và CS gần 1.78 mm. Phép tính ngược cho ID 98.05 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 101.61 mm nhưng CS đo khác 1.78 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 98.05x1.78 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 98.05x1.78 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 98.05x1.78 mm thế nào?

Tính 101.61 − 2 × 1.78; kết quả phải trở về 98.05 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 98.05x1.78 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 98.05x1.78 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 98.05x1.78 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 98.05x1.78 mm với size gần?

So đồng thời ID 98.05 mm, CS 1.78 mm, OD 101.61 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 98.05x1.78 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 98.05 mm đứng trước, CS 1.78 mm đứng sau; OD tính được là 101.61 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 98.05 mm, CS 1.78 mm và OD 101.61 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347