-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 98.05x1.78 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.82%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 98.05 mm, CS là 1.78 mm và OD là 101.61 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 98.05 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 101.61 mm | 98.05 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 98.05 mm | 101.61 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
ID 98.05 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 1.78 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 3.56 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 88.62x1.78 mm | 88.62 | 1.78 | 92.18 | ID thấp hơn 9.43 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.43 mm. |
| 91.7x1.78 mm | 91.7 | 1.78 | 95.26 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 94.97x1.78 mm | 94.97 | 1.78 | 98.53 | ID thấp hơn 3.08 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.08 mm. |
| 101.32x1.78 mm | 101.32 | 1.78 | 104.88 | ID cao hơn 3.27 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.27 mm. |
| 104.4x1.78 mm | 104.4 | 1.78 | 107.96000000000001 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35000000000001 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 94.97x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.08 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 98.05 mm và OD 101.61 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 101.61 mm và CS gần 1.78 mm. Phép tính ngược cho ID 98.05 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 101.61 mm nhưng CS đo khác 1.78 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Tính 101.61 − 2 × 1.78; kết quả phải trở về 98.05 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 98.05 mm, CS 1.78 mm, OD 101.61 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 98.05 mm đứng trước, CS 1.78 mm đứng sau; OD tính được là 101.61 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 98.05 mm, CS 1.78 mm và OD 101.61 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.