-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 98x1.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 98 + 2 × 1.5 = 101 mm. Chiều ngược: 101 − 2 × 1.5 = 98 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
ID 98 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 1.5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 3 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 98 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 101 mm | 98 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 98 mm | 101 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 95x1.5 mm | 95 | 1.5 | 98 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 96x1.5 mm | 96 | 1.5 | 99 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 97x1.5 mm | 97 | 1.5 | 100 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 99x1.5 mm | 99 | 1.5 | 102 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 100x1.5 mm | 100 | 1.5 | 103 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 97x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 98 mm và OD 101 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 97x1.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 1.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 98 mm, CS 1.5 mm và OD kiểm tra 101 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 101 mm là kết quả tính toán.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 98x1.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.