-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 98x3.5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.75 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 7 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 105 mm để xác minh lại ID 98 mm và CS 3.5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 98 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 105 mm | 98 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 98 mm | 105 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 1.75 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 98 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 105 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 95x3.5 mm | 95 | 3.5 | 102 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 96x3.5 mm | 96 | 3.5 | 103 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 97x3.5 mm | 97 | 3.5 | 104 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 99x3.5 mm | 99 | 3.5 | 106 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 100x3.5 mm | 100 | 3.5 | 107 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 97x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 98x3.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 98 mm, CS 3.5 mm, OD 105 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 97x3.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7 mm.
OD sẽ khác 105 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.5 mm và tính ngược ID 98 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 98 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 105 mm thay vì 105 mm.
Size hiện tại có ID 98 mm và CS 3.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.