-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 98x4.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 98 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 107 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 98 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 107 mm | 98 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 98 mm | 107 − 2 × 4.5 |
ID 98 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 4.59%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 97.5x4.5 mm | 97.5 | 4.5 | 106.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 99.5x4.5 mm | 99.5 | 4.5 | 108.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 100x4.5 mm | 100 | 4.5 | 109 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 100.5x4.5 mm | 100.5 | 4.5 | 109.5 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS. |
| 101x4.5 mm | 101 | 4.5 | 110 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 98x4.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 98 là đường kính trong; số 4.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 98 + 2 × 4.5 = 107 mm.
Khi OD gần 107 mm và CS gần 4.5 mm, ID tính ngược phải gần 98 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 98/4.5/107 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 98 mm nhận diện lòng vòng, CS 4.5 mm nhận diện thân dây và OD 107 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 9 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 98x4.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 98 mm, CS 4.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 107 mm thành ID, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.