-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 98x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 98 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 106 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
ID 98 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 4.08%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 98 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 106 mm | 98 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 98 mm | 106 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 96x4 mm | 96 | 4 | 104 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 97x4 mm | 97 | 4 | 105 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 99x4 mm | 99 | 4 | 107 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 100x4 mm | 100 | 4 | 108 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 101x4 mm | 101 | 4 | 109 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 98x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 98 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 98 + 2 × 4 = 106 mm.
Khi OD gần 106 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 98 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 98x4 mm; cột ID phải là 98 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 106 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 106 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 98 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 98x4 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 98 mm, CS 4 mm với các size khác và tránh nhầm OD 106 mm thành ID, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.