-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 98x5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 98 mm là kích thước lòng vòng, còn 5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 108 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 98 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 108 mm | 98 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 98 mm | 108 − 2 × 5 |
Ở kích thước 98x5 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 5 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 10 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 95x5 mm | 95 | 5 | 105 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 96x5 mm | 96 | 5 | 106 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 97x5 mm | 97 | 5 | 107 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 99x5 mm | 99 | 5 | 109 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 100x5 mm | 100 | 5 | 110 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 98/5/108 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 98 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 98 + 2 × 5 = 108 mm.
Khi OD gần 108 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 98 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 98/5/108 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 98 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 108 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 98x5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 98 mm hoặc thay đổi CS 5 mm, hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và đối chiếu từng kích thước riêng.