-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 98x6 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 98 mm là đường kính trong và 6 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 110 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 98 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 110 mm | 98 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 98 mm | 110 − 2 × 6 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 98 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 98 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 110 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 95x6 mm | 95 | 6 | 107 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 96x6 mm | 96 | 6 | 108 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 99x6 mm | 99 | 6 | 111 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 100x6 mm | 100 | 6 | 112 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 101x6 mm | 101 | 6 | 113 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 98 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 110 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 98 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 98 + 2 × 6 = 110 mm.
Khi OD gần 110 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 98 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 98/6/110 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 98 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 110 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 110 mm của size hiện tại được tính từ ID 98 mm và CS 6 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục vòng đệm Oring cao su.