-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 99.4x3.1 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 99.4 + 2 × 3.1 = 105.60000000000001 mm. Chiều ngược: 105.60000000000001 − 2 × 3.1 = 99.4 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 84.4x3.1 mm | 84.4 | 3.1 | 90.60000000000001 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 89.4x3.1 mm | 89.4 | 3.1 | 95.60000000000001 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 94.4x3.1 mm | 94.4 | 3.1 | 100.60000000000001 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 104.4x3.1 mm | 104.4 | 3.1 | 110.60000000000001 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 109.4x3.1 mm | 109.4 | 3.1 | 115.60000000000001 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 94.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Độ chênh giữa OD và ID là 6.2 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 105.60000000000001 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 6.2 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 99.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 105.60000000000001 mm | 99.4 + 2 × 3.1 |
| Kiểm tra ngược ID | 99.4 mm | 105.60000000000001 − 2 × 3.1 |
| Chênh OD − ID | 6.2 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 94.4x3.1 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.55 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 6.2 mm.
OD sẽ khác 105.60000000000001 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.1 mm và tính ngược ID 99.4 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 99 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 105.2 mm thay vì 105.60000000000001 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 99.4x3.1 mm.