-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 99.5x4.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 99.5 mm, CS 4.5 mm và OD 108.5 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 4.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 9 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Độ chênh giữa OD và ID là 9 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 108.5 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 9 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 99.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 108.5 mm | 99.5 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 99.5 mm | 108.5 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 95x4.5 mm | 95 | 4.5 | 104 | ID thấp hơn 4.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.5 mm. |
| 97.5x4.5 mm | 97.5 | 4.5 | 106.5 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 98x4.5 mm | 98 | 4.5 | 107 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 100x4.5 mm | 100 | 4.5 | 109 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 100.5x4.5 mm | 100.5 | 4.5 | 109.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 100x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 99.5/4.5/108.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khoảng cách tới size tham chiếu 100x4.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.25 mm.
Vì có một CS 4.5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Nếu số đo không khớp đủ ID 99.5 mm, CS 4.5 mm và OD 108.5 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.