Oring gioăng cao su tròn NBR size 99.6x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11B45GK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 99.60*5.70mm (P-100)

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 99.6x5.7 mm

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 99.6x5.7 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 99.6 mm, CS bằng 5.7 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 111 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong99.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài111 mm99.6 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID99.6 mm111 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 99.6 mm và CS 5.7 mm

Tên size chỉ ghi 99.6x5.7 mm, nhưng OD 111 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 99.6 mm mà OD không gần 111 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Quy trình đo lại Oring 99.6x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 5.7 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 111 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 99.6x5.7 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 99.6 mm có 1 chữ số thập phân và CS 5.7 mm có 1; làm tròn ID thành 100 mm sẽ làm OD đổi thành 111.4 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
99x5.7 mm995.7110.4ID thấp hơn 0.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.6 mm.
99.1x5.7 mm99.15.7110.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
99.3x5.7 mm99.35.7110.7ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm.
104x5.7 mm1045.7115.4ID cao hơn 4.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.4 mm.
104.1x5.7 mm104.15.7115.5ID cao hơn 4.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 99.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 99.3x5.7 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 99.6 mm và CS 5.7 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 99.6x5.7 mm

OD của Oring 99.6x5.7 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 99.6 + 2 × 5.7 = 111 mm.

Có thể dùng 111 mm làm ID của Oring 99.6x5.7 mm không?

Không. 111 mm là OD, còn ID đúng là 99.6 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 99.6x5.7 mm thế nào?

Tính 111 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 99.6 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 99.6x5.7 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 99.6x5.7 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 99.6x5.7 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 99.6 mm và CS 5.7 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347