-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 99x1.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 99 + 2 × 1.5 = 102 mm. Chiều ngược: 102 − 2 × 1.5 = 99 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.52% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 99 mm nhưng CS khác 1.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 102 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 95x1.5 mm | 95 | 1.5 | 98 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 96x1.5 mm | 96 | 1.5 | 99 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 97x1.5 mm | 97 | 1.5 | 100 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 98x1.5 mm | 98 | 1.5 | 101 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 100x1.5 mm | 100 | 1.5 | 103 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 98x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 99 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 102 mm | 99 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 99 mm | 102 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 98x1.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 99x1.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 99 mm, CS 1.5 mm và OD kiểm tra 102 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 102 mm là kết quả tính toán.
99 + 2 × 1.5 = 102 mm.
102 − 2 × 1.5 = 99 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 99x1.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và chọn lại theo đúng bộ số đo.