Oring gioăng cao su tròn NBR size 99x2 mm

Mã sản phẩm: 11B692K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 99.00*2.00mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 99x2 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 99x2 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 99 mm, tiết diện dây 2 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 103 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.

Ý nghĩa riêng của ID 99 mm và CS 2 mm

ID 99 mm và CS 2 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 103 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.

Cách đo lại Oring 99x2 mm bằng thước cặp

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 99 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 2 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 103 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID99 mmSố trước dấu x
CS2 mmSố sau dấu x
OD103 mm99 + 2 × 2
ID tính ngược99 mm103 − 2 × 2

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 99x2 mm

  • Chỉ đo OD: 103 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 2 mm.
  • Chỉ đo ID: 99 mm chưa tách được các vòng cùng ID nhưng khác CS.
  • Kéo vòng để dễ đo: thao tác này làm sai cả ID và CS.
  • Dùng vòng cũ biến dạng làm chuẩn: nên đối chiếu rãnh, bản vẽ hoặc mẫu mới.
  • Làm tròn: dù ID 99 mm và CS 2 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 103 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
95x2 mm95299ID thấp hơn 4 mm; cùng CS.
96x2 mm962100ID thấp hơn 3 mm; cùng CS.
97x2 mm972101ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
98x2 mm982102ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
100x2 mm1002104ID cao hơn 1 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước 99x2 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu ID 99 mm và CS 2 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

Câu hỏi thường gặp về Oring 99x2 mm

Cách đọc Oring NBR size 99x2 mm là gì?

Số 99 là đường kính trong; số 2 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 99x2 mm có phải là ID không?

OD bằng 99 + 2 × 2 = 103 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 99x2 mm thế nào?

Khi OD gần 103 mm và CS gần 2 mm, ID tính ngược phải gần 99 mm.

Đo CS của Oring 99x2 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 99x2 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 99x2 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 99x2 mm

Hãy coi bộ số 99/2/103 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 99 mm nhận diện lòng vòng, CS 2 mm nhận diện thân dây và OD 103 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 4 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Đối chiếu thêm size Oring liên quan

Sau khi kiểm tra bộ số 99 × 2 mm và OD 103 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347