-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 99x2 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 99 mm, tiết diện dây 2 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 103 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
ID 99 mm và CS 2 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 103 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 99 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2 mm | Số sau dấu x |
| OD | 103 mm | 99 + 2 × 2 |
| ID tính ngược | 99 mm | 103 − 2 × 2 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 95x2 mm | 95 | 2 | 99 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 96x2 mm | 96 | 2 | 100 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 97x2 mm | 97 | 2 | 101 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 98x2 mm | 98 | 2 | 102 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 100x2 mm | 100 | 2 | 104 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 99x2 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 99 là đường kính trong; số 2 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 99 + 2 × 2 = 103 mm.
Khi OD gần 103 mm và CS gần 2 mm, ID tính ngược phải gần 99 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 99/2/103 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 99 mm nhận diện lòng vòng, CS 2 mm nhận diện thân dây và OD 103 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 4 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 99 × 2 mm và OD 103 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.