-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 28.29 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 99x3.5 mm: lòng vòng 99 mm, dây tròn 3.5 mm và đường kính ngoài 106 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 96x3.5 mm | 96 | 3.5 | 103 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 97x3.5 mm | 97 | 3.5 | 104 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 98x3.5 mm | 98 | 3.5 | 105 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 100x3.5 mm | 100 | 3.5 | 107 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 101x3.5 mm | 101 | 3.5 | 108 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 98x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 99 mm trong khi giữ CS 3.5 mm sẽ tạo OD 106 mm, khác OD đúng 106 mm một lượng 0 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 99 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 106 mm | 99 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 99 mm | 106 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 106 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 99 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 106 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 99x3.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 99 mm, CS 3.5 mm hoặc OD 106 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 99/3.5/106 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7 mm.
OD sẽ khác 106 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.5 mm và tính ngược ID 99 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 99 mm, CS 3.5 mm và OD 106 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.