-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 99x5.7 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 2.85 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 11.4 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 110.4 mm để xác minh lại ID 99 mm và CS 5.7 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 17.37 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 94.1x5.7 mm | 94.1 | 5.7 | 105.5 | ID thấp hơn 4.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.9 mm. |
| 94.3x5.7 mm | 94.3 | 5.7 | 105.7 | ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.7 mm. |
| 94.6x5.7 mm | 94.6 | 5.7 | 106 | ID thấp hơn 4.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.4 mm. |
| 99.1x5.7 mm | 99.1 | 5.7 | 110.5 | ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.1 mm. |
| 99.3x5.7 mm | 99.3 | 5.7 | 110.7 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 99.1x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 99 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 110.4 mm | 99 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 99 mm | 110.4 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 99x5.7 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 99 mm, CS 5.7 mm hoặc OD 110.4 mm.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 99 mm, CS 5.7 mm, OD 110.4 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 99.1x5.7 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Tính 110.4 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 99 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 99 mm, CS 5.7 mm, OD 110.4 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 99 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 110.4 mm.
Size hiện tại có ID 99 mm và CS 5.7 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.