-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 99x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 99 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 109 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 99 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 109 mm | 99 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 99 mm | 109 − 2 × 5 |
ID 99 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 5.05%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 96x5 mm | 96 | 5 | 106 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 97x5 mm | 97 | 5 | 107 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 98x5 mm | 98 | 5 | 108 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 100x5 mm | 100 | 5 | 110 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 102x5 mm | 102 | 5 | 112 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 99x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 99 mm × CS 5 mm; OD tính được là 109 mm.
Không. 109 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 99 mm.
Tính 109 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 99 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 99x5 mm; cột ID phải là 99 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 109 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 109 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 99 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 109 mm của size hiện tại được tính từ ID 99 mm và CS 5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục vòng đệm Oring cao su.