-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 99x6 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 99 mm; số đứng sau là tiết diện dây 6 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 111 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 99 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 111 mm | 99 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 99 mm | 111 − 2 × 6 |
ID 99 mm và CS 6 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 111 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 96x6 mm | 96 | 6 | 108 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 98x6 mm | 98 | 6 | 110 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 100x6 mm | 100 | 6 | 112 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 101x6 mm | 101 | 6 | 113 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 103x6 mm | 103 | 6 | 115 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 99 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 111 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 99 mm × CS 6 mm; OD tính được là 111 mm.
Không. 111 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 99 mm.
Tính 111 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 99 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 99 mm, CS 6 mm và OD danh nghĩa 111 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 99 + 2 × 6 = 111 mm và 111 − 2 × 6 = 99 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 12 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 99x6 mm được nhận diện bằng ID 99 mm, CS 6 mm và OD 111 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 6 mm hoặc ID gần 99 mm, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring để tra cứu thêm trước khi chọn.