-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 9x1.5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 9 mm, CS bằng 1.5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 12 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 6.00. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 9 mm đi cùng CS 1.5 mm và tạo OD 12 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 7.5x1.5 mm | 7.5 | 1.5 | 10.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 8x1.5 mm | 8 | 1.5 | 11 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 8.5x1.5 mm | 8.5 | 1.5 | 11.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 9.5x1.5 mm | 9.5 | 1.5 | 12.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 10x1.5 mm | 10 | 1.5 | 13 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 8.5x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 9 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 12 mm | 9 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 9 mm | 12 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 9 mm nhưng OD lệch khỏi 12 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 1.5 mm, đó không còn là size 9x1.5 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
ID 9 mm và OD 12 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 9 mm, CS 1.5 mm, OD 12 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 9 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 12 mm.
OD danh nghĩa bằng 9 + 2 × 1.5 = 12 mm.
Không. 12 mm là OD, còn ID đúng là 9 mm.
Để so sánh size 9x1.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.