-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 9x2 mm, trong đó ID = 9 mm và CS = 2 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 4 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 13 mm. Bộ ba 9 – 2 – 13 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 9 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2 mm | Số sau dấu x |
| OD | 13 mm | 9 + 2 × 2 |
| ID tính ngược | 9 mm | 13 − 2 × 2 |
ID 9 mm và CS 2 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 13 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 8x2 mm | 8 | 2 | 12 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 8.5x2 mm | 8.5 | 2 | 12.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 9.5x2 mm | 9.5 | 2 | 13.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 10x2 mm | 10 | 2 | 14 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 10.5x2 mm | 10.5 | 2 | 14.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 9/2/13 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 9 là đường kính trong; số 2 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 9 + 2 × 2 = 13 mm.
Khi OD gần 13 mm và CS gần 2 mm, ID tính ngược phải gần 9 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 9x2 mm; cột ID phải là 9 mm; cột CS phải là 2 mm; phép tính OD phải cho đúng 13 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 4 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2 mm. Nếu số đo ngoài gần 13 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 9 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 9 mm, CS là 2 mm và OD là 13 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, các kích thước Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.