-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 9x3 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.5 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 6 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 15 mm để xác minh lại ID 9 mm và CS 3 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 9 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 15 mm | 9 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 9 mm | 15 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
ID 9 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 6 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 7.5x3 mm | 7.5 | 3 | 13.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 8x3 mm | 8 | 3 | 14 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 8.5x3 mm | 8.5 | 3 | 14.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 9.5x3 mm | 9.5 | 3 | 15.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 10x3 mm | 10 | 3 | 16 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 8.5x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 9 mm và OD 15 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 8.5x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.5 mm.
Vì có một CS 3 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 9x3 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.