-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 9x4.5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 2.25 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 9 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 18 mm để xác minh lại ID 9 mm và CS 4.5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 9 mm trong khi giữ CS 4.5 mm sẽ tạo OD 18 mm, khác OD đúng 18 mm một lượng 0 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 6x4.5 mm | 6 | 4.5 | 15 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 8x4.5 mm | 8 | 4.5 | 17 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 9.5x4.5 mm | 9.5 | 4.5 | 18.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 10x4.5 mm | 10 | 4.5 | 19 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 10.5x4.5 mm | 10.5 | 4.5 | 19.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9.5x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 9 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 18 mm | 9 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 9 mm | 18 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 18 mm và CS gần 4.5 mm. Phép tính ngược cho ID 9 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 18 mm nhưng CS đo khác 4.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Ghi NBR, ID 9 mm, CS 4.5 mm và OD kiểm tra 18 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 18 mm là kết quả tính toán.
9 + 2 × 4.5 = 18 mm.
18 − 2 × 4.5 = 9 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 4.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 9x4.5 mm.