-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 9x4 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 9 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 17 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
ID 9 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 44.44%, cho thấy tiết diện rất lớn nếu đặt cạnh đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 9 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 17 mm | 9 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 9 mm | 17 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 7x4 mm | 7 | 4 | 15 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 8x4 mm | 8 | 4 | 16 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 10x4 mm | 10 | 4 | 18 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 11x4 mm | 11 | 4 | 19 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 12x4 mm | 12 | 4 | 20 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 9x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 9 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 9 + 2 × 4 = 17 mm.
Khi OD gần 17 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 9 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 9 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 17 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 9 + 2 × 4 = 17 mm và 17 − 2 × 4 = 9 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Với sản phẩm này, ID là 9 mm, CS là 4 mm và OD là 17 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.