mm
mm
mm

Phớt chắn dầu TC VITON cho trục 131–160 mm

Phớt chắn dầu TC VITON cho trục 131–160 mm

Phớt chắn dầu TC VITON cho trục 131–160 mm là danh mục tổng cấp 2 dùng để lọc các quy cách có đường kính trong danh nghĩa d nằm từ 131 mm đến 160 mm. Đây là nhóm kích thước trung bình lớn, trong đó độ cứng vững của cụm lắp, độ tròn của lỗ vỏ, phương pháp ép và khả năng kiểm soát phớt bị nghiêng cần được xem xét đồng thời.

Ở dải này, phớt có chu vi tương đối lớn nên một sai lệch nhỏ về độ sâu giữa các vị trí quanh vành có thể cho thấy phớt đang vào lỗ không vuông góc. Nếu tiếp tục ép khi thân phớt đã nghiêng, khung gia cường có thể biến dạng, lớp cao su ngoài bị cắt và môi chính làm việc lệch tâm so với trục.

Danh mục chỉ giúp xác định bước lọc đầu tiên theo d. Người mua vẫn phải đối chiếu đầy đủ D, B, kiểu TC hai môi, vật liệu FKM/Viton, tình trạng trục, lỗ vỏ và điều kiện vận hành trước khi xác nhận quy cách.

Dải 131–160 mm được phân loại theo đường kính trong d

Khoảng 131–160 mm được xác định theo d, tức đường kính trong danh nghĩa của phớt và thường liên quan đến đường kính trục tại vị trí môi chính tiếp xúc. Không dùng đường kính ngoài D để xếp phớt vào nhóm này.

Ví dụ, phớt có d = 140 mm thuộc dải 131–160 mm dù D có thể bằng 160 mm, 165 mm hoặc một giá trị khác. Ngược lại, một phớt có D = 150 mm nhưng d nhỏ hơn 131 mm không thuộc danh mục này.

d chưa đủ để xác định sản phẩm. Cùng d có thể có nhiều D và B khác nhau; cùng d và D nhưng B khác nhau cũng là hai quy cách riêng. Không tự làm tròn số thập phân để đưa một phớt sang nhóm gần nhất.

Danh sách size đại diện trong dải 131–160 mm

Một số quy cách đại diện được cung cấp cho nhóm này gồm:

  • Oil seal 135×165×14 TC FKM
  • Oil seal 140×160×14 TC FKM
  • Oil seal 160×187,8×10 TC FKM

Ba quy cách trên đều được phân loại theo số đầu tiên d. Chúng là dữ liệu đại diện cho dải 131–160 mm, không phải danh sách đầy đủ và không thể hiện số lượng tồn kho. Khi hỏi mua, cần giữ nguyên cả ba thông số d × D × B, đặc biệt với đường kính ngoài 187,8 mm không được làm tròn thành 188 mm.

Độ cứng vững của cụm lắp ảnh hưởng thế nào đến phớt?

Phớt TC không tự tạo ra độ đồng tâm cho cụm máy. Nếu nắp giữ, vỏ ổ, thân máy hoặc giá đỡ bị biến dạng, trục và lỗ vỏ có thể lệch nhau dù kích thước danh nghĩa vẫn đúng.

Độ cứng vững không đủ có thể làm lỗ vỏ thay đổi hình dạng khi siết bulông, khi máy chịu tải hoặc khi nhiệt độ vận hành thay đổi. Khi đó, độ ép ngoài của phớt không còn đồng đều quanh chu vi và môi chính có thể bị tải lệch.

Trước khi kết luận phớt không phù hợp, nên kiểm tra mặt lắp, trình tự siết, tình trạng nắp giữ và độ đồng tâm của cụm sau khi lắp hoàn chỉnh.

Độ tròn và độ ôvan của lỗ vỏ

Lỗ vỏ là bề mặt tiếp nhận đường kính ngoài D. Nếu lỗ bị ôvan, phớt sẽ chịu độ ép lớn ở một phương và nhỏ ở phương vuông góc. Một phía có thể bị nén quá mức, trong khi phía còn lại không đủ chặt để làm kín tĩnh.

Với dải 131–160 mm, không nên chỉ đo lỗ tại một phương. Cần đo ít nhất theo hai phương vuông góc và kiểm tra ở nhiều độ sâu nếu nghi ngờ lỗ bị côn hoặc biến dạng.

Keo cũ, gỉ, ba via hoặc cặn bám có thể làm sai kết quả đo. Lỗ cần được vệ sinh trước khi đo và trước khi lắp phớt mới.

Cấu tạo TC Viton trong điều kiện lắp thực tế

Môi làm kín chính

Môi chính tiếp xúc với trục và hỗ trợ giữ dầu, mỡ hoặc môi chất trong khoang. Lực tiếp xúc của môi phải phân bố đều quanh chu vi; vì vậy độ đồng tâm, độ đảo và tình trạng bề mặt trục đều có ảnh hưởng trực tiếp.

Lò xo vòng

Lò xo nằm phía sau môi chính để hỗ trợ duy trì lực ép. Khi phớt bị uốn, ép nghiêng hoặc va đập, lò xo có thể dịch khỏi rãnh. Nếu lò xo lệch, lực tiếp xúc quanh môi không còn đồng đều dù size d × D × B vẫn đúng.

Môi phụ chắn bụi

Môi phụ nằm phía môi trường ngoài và hỗ trợ hạn chế bụi, hơi ẩm hoặc tạp chất tiếp cận môi chính. Môi phụ không thay thế hoàn toàn cho kết cấu che chắn chuyên dụng trong môi trường nhiều bùn, cát hoặc hạt mài.

Khung gia cường

Khung giúp thân phớt giữ hình dạng tròn và ổn định trong lỗ vỏ. Nếu lực ép tập trung tại một phía, khung có thể nghiêng hoặc méo, làm môi chính lệch khỏi tâm trục.

Phần cao su bên ngoài

Phần cao su ngoài tiếp xúc với lỗ vỏ để tạo vùng làm kín tĩnh. Mép lỗ có ba via hoặc cạnh sắc có thể cắt lớp cao su khi ép. Không nên dùng keo để bù cho lỗ bị ôvan hoặc sai kích thước lớn.

Hướng của phía có lò xo

Trong nhiều ứng dụng thông dụng, phía có lò xo quay về phía dầu hoặc môi chất cần giữ. Với cụm đặc biệt, nên đối chiếu bản vẽ, hướng lắp cũ và điều kiện áp suất của hai phía.

Nguyên tắc chọn vật liệu FKM/Viton

Viton là tên thương mại được sử dụng phổ biến khi đề cập đến một số vật liệu thuộc nhóm FKM. Việc lựa chọn phải dựa trên tên môi chất, nhiệt độ, tốc độ trục, thời gian tiếp xúc và điều kiện vận hành thực tế.

Không phải mọi phớt màu nâu đều là Viton. Màu sắc có thể thay đổi theo công thức cao su và nhà sản xuất, nên không đủ để xác nhận vật liệu.

Viton không mặc định phù hợp với mọi hóa chất và cũng không luôn tốt hơn NBR trong mọi hệ thống. Cần tham khảo dữ liệu của đúng vật liệu hoặc sản phẩm khi ứng dụng có yêu cầu đặc biệt.

Cách đọc kích thước d × D × B

Kích thước oil seal TC Viton thường được ghi theo thứ tự d × D × B, đơn vị mm:

  • d: đường kính trong danh nghĩa, thường tương ứng với trục.
  • D: đường kính ngoài danh nghĩa, tương ứng với lỗ vỏ.
  • B: chiều rộng của phớt theo phương trục.

Chiều dày hướng kính danh nghĩa có thể kiểm tra bằng công thức T = (D − d) ÷ 2. T chỉ dùng để phát hiện lỗi nhập số hoặc đảo nhầm d và D, không thay thế kích thước hoàn chỉnh.

Với size 135×165×14 mm, T = 15 mm. Với size 140×160×14 mm, T = 10 mm. Với size 160×187,8×10 mm, T = 13,9 mm. Đây là các size đại diện được cung cấp cho dải hiện tại, không thể hiện số lượng hàng có sẵn.

Không chọn d nhỏ hơn để tăng lực ôm và không chọn D lớn hơn để tăng độ chặt. Phớt phải phù hợp đúng kích thước thiết kế d × D × B.

Kiểm soát phớt bị nghiêng trong quá trình ép

Đặt phớt đồng đều tại miệng lỗ

Trước khi ép, toàn bộ vành ngoài cần được đặt tương đối đồng đều với miệng lỗ. Không để một phía lọt sâu vào trước khi phía đối diện được căn đúng.

Dùng dụng cụ ép có mặt phẳng

Dụng cụ phải đủ cứng và truyền lực vào vùng vành ngoài. Mặt ép quá nhỏ hoặc bị cong có thể tạo lực tập trung, làm phớt nghiêng ngay từ đầu.

Ép theo từng giai đoạn

Nên tăng lực từ từ và kiểm tra trong quá trình ép. Nếu một phía đi nhanh hơn, cần dừng lại để căn chỉnh thay vì tiếp tục ép hết hành trình.

Đo độ sâu tại nhiều điểm quanh chu vi

Đo khoảng cách từ mặt phớt đến mặt chuẩn tại nhiều vị trí phân bố quanh vành. Nếu số đo chênh nhau, phớt có thể đang nghiêng hoặc mặt chuẩn không phẳng.

Kiểm tra sau khi chạm vai

Không mặc định rằng phớt đã vuông chỉ vì một điểm đã chạm vai. Cần xác nhận toàn bộ chu vi đạt độ sâu phù hợp và thân phớt không bị vênh.

Quy trình chọn phớt cho trục 131–160 mm

Bước 1: Đo d tại đường chạy của môi

Đo trục đúng vị trí môi chính làm việc. Nếu có rãnh mòn, không lấy đáy rãnh làm đường kính danh nghĩa; nên đo vùng còn nguyên hoặc đối chiếu bản vẽ.

Bước 2: Đo D của lỗ vỏ

Làm sạch lỗ và đo theo nhiều phương. Với lỗ có dấu hiệu biến dạng, cần kiểm tra thêm ở nhiều độ sâu.

Bước 3: Xác định B và chiều sâu rãnh

Đo chiều rộng phớt cũ, chiều sâu vị trí lắp và khoảng trống của nắp giữ. B khác nhau làm thay đổi vị trí đường chạy của môi trên trục.

Bước 4: Xác nhận kết cấu TC

Kiểm tra môi chính có lò xo, môi phụ và phần vỏ ngoài. Không chọn chỉ theo hình dạng hoặc tên gọi chung.

Bước 5: Xác nhận FKM/Viton

Ghi rõ yêu cầu vật liệu và không suy đoán theo màu. Nếu thay từ vật liệu khác sang FKM/Viton, cần xác nhận lý do và môi chất.

Bước 6: Kiểm tra môi chất

Cung cấp tên dầu, mỡ, nhiên liệu hoặc hóa chất tiếp xúc. Với hỗn hợp, nên cung cấp tên thương mại hoặc thông tin thành phần nếu có.

Bước 7: Ghi nhận điều kiện vận hành

Nhiệt độ, tốc độ, áp suất, thời gian chạy và mức bôi trơn đều có thể ảnh hưởng đến lựa chọn. Không nên tự ước lượng dữ liệu chưa xác định.

Bước 8: Chụp hai mặt phớt cũ

Chụp rõ môi, lò xo, ký hiệu, phần vỏ ngoài và vị trí lắp. Ảnh trục và lỗ vỏ sau khi tháo phớt giúp nhận diện rãnh mòn, xước hoặc lệch vị trí.

Kiểm tra trục và vị trí đường chạy của môi

Rãnh mòn quanh trục

Môi cũ có thể tạo rãnh vòng trên trục. Nếu phớt mới tiếp tục chạy đúng vị trí này, khả năng tiếp xúc có thể giảm và rò xuất hiện sớm.

Vết xước và gỉ

Vết xước theo phương trục có thể tạo đường dẫn dầu. Gỉ hoặc ba via có thể làm tổn thương môi trong quá trình lắp và làm tăng mài mòn.

Độ nhám và dấu gia công

Bề mặt quá thô làm môi mòn nhanh. Dấu gia công có hướng không phù hợp có thể tác động đến dầu tại đường tiếp xúc. Việc xử lý cần theo yêu cầu của cụm máy.

Độ đảo và độ đồng tâm

Độ đảo khiến môi phải biến dạng liên tục theo mỗi vòng quay. Lệch tâm giữa trục và lỗ vỏ làm một phía bị ép mạnh, phía đối diện thiếu tiếp xúc.

Kiểm tra lỗ vỏ trước khi lắp

Đo độ ôvan

Đo lỗ theo nhiều phương thay vì chỉ lấy một số đo. Độ ôvan làm độ ép ngoài không đồng đều và có thể khiến thân phớt bị méo.

Kiểm tra mép dẫn

Mép lỗ cần sạch, không có ba via và có hình dạng phù hợp để đưa phớt vào. Cạnh sắc có thể cắt phần cao su ngoài ngay trong quá trình ép.

Làm sạch keo và cặn cũ

Keo cũ hoặc cặn bám có thể làm sai số đo, tạo điểm kê lệch và gây rò. Không nên phủ thêm keo khi chưa làm sạch và kiểm tra lỗ.

Kiểm tra vai chặn

Vai chặn phải phẳng, sạch và liên tục. Nếu mặt tựa bị nghiêng hoặc có dị vật, phớt có thể dừng ở các độ sâu khác nhau quanh chu vi.

Hướng dẫn lắp phớt TC Viton dải 131–160 mm

  • Che ren và rãnh then: dùng ống dẫn hoặc lớp bảo vệ để tránh cắt môi.
  • Loại bỏ cạnh sắc: kiểm tra đầu trục, bậc trục, mép lỗ và dụng cụ lắp.
  • Bôi trơn môi chính: dùng chất bôi trơn tương thích để hạn chế chạy khô ban đầu.
  • Xác định phía có lò xo: đối chiếu với phía môi chất cần giữ và hướng lắp cũ.
  • Dùng mặt ép phẳng: truyền lực vào vành ngoài thay vì môi hoặc lò xo.
  • Giữ phớt vuông góc: kiểm tra liên tục trong suốt hành trình ép.
  • Không đóng búa trực tiếp: lực cục bộ có thể làm khung méo hoặc phớt nghiêng.
  • Đo độ sâu quanh chu vi: không chỉ đo tại một điểm.
  • Kiểm tra lò xo sau lắp: thực hiện nếu kết cấu cho phép quan sát.

Những lỗi thường gặp ở dải 131–160 mm

  • Chỉ chọn theo d: bỏ qua D và B nên chưa xác định được quy cách hoàn chỉnh.
  • Dùng D để chọn dải: nhóm 131–160 mm được phân loại theo đường kính trong d.
  • Ép phớt chỉ tại vài điểm: làm thân phớt nghiêng và khung chịu tải cục bộ.
  • Chỉ đo độ sâu tại một vị trí: không phát hiện được chênh lệch quanh chu vi.
  • Không đo độ ôvan lỗ vỏ: khiến độ ép ngoài không đồng đều.
  • Làm tròn D = 187,8 mm thành 188 mm: làm thay đổi quy cách thực tế.
  • Chọn Viton theo màu: màu sắc không xác nhận được vật liệu.
  • Không kiểm tra rãnh mòn: môi mới có thể tiếp tục làm việc trên vùng trục hư hỏng.
  • Lắp ngược phía lò xo: làm sai hướng làm việc của môi chính.
  • Dùng keo bù lỗ sai: không phục hồi được độ tròn hoặc độ đồng tâm.
  • Cho rằng Viton luôn tốt hơn NBR: vật liệu cần được chọn theo môi chất và điều kiện thực tế.

Vì sao phớt đúng size vẫn có thể rò?

Rò tại môi và trục

Nguyên nhân có thể là rãnh mòn, xước, độ đảo, lệch tâm, môi bị gập, lò xo tuột hoặc thiếu bôi trơn ban đầu.

Rò tại đường kính ngoài

Lỗ vỏ ôvan, có ba via, còn cặn, sai kích thước hoặc phớt bị ép nghiêng có thể tạo đường rò phía ngoài.

Môi nóng hoặc mòn nhanh

Chạy khô, độ nhám không phù hợp, lực tiếp xúc không đều hoặc trục đảo có thể làm tăng ma sát và nhiệt.

Phớt bị đẩy khỏi vị trí

Áp suất trong khoang, đường thông hơi bị tắc, độ lắp ngoài không phù hợp hoặc kết cấu giữ chưa đủ có thể làm phớt dịch chuyển.

Vật liệu không tương thích

Môi chất có thể làm cao su trương, co, cứng hoặc mất đàn hồi. Cần xác nhận môi chất thay vì chỉ dựa vào tên Viton.

Thông tin cần gửi khi hỏi mua

  • Tên nhóm Phớt chắn dầu TC VITON cho trục 131–160 mm.
  • Kích thước đầy đủ d × D × B.
  • Ảnh rõ hai mặt phớt cũ.
  • Ảnh ký hiệu hoặc mã còn đọc được.
  • Số đo trục và lỗ vỏ.
  • Chiều sâu rãnh nếu đo được.
  • Tên dầu, mỡ, nhiên liệu hoặc hóa chất tiếp xúc.
  • Nhiệt độ, tốc độ và áp suất nếu đã biết.
  • Số lượng cần mua.

Ví dụ: “Cần đối chiếu phớt TC Viton 140×160×14 mm, thuộc dải trục 131–160 mm, số lượng 4 cái, kèm ảnh phớt cũ và thông tin môi chất”. Ví dụ này không xác nhận tình trạng hàng hóa.

Câu hỏi thường gặp về phớt trục 131–160 mm

Dải 131–160 mm được xác định theo d hay D?

Dải này được xác định theo d, tức đường kính trong danh nghĩa và thường tương ứng với đường kính trục.

Chỉ biết d có chọn được phớt không?

Chưa đủ. Cần xác định thêm D, B, kết cấu TC, vật liệu, môi chất và hướng lắp.

Viton và NBR khác nhau theo nguyên tắc nào?

Hai nhóm vật liệu có đặc tính tương thích môi chất và điều kiện vận hành khác nhau. Việc lựa chọn cần dựa trên dữ liệu thực tế.

Có nên làm tròn size thập phân không?

Không nên. Size như 160×187,8×10 mm phải được giữ nguyên D = 187,8 mm khi đối chiếu.

Phía có lò xo nên quay về đâu?

Trong nhiều ứng dụng, phía có lò xo quay về phía dầu hoặc môi chất cần giữ. Với cụm đặc biệt, cần theo bản vẽ và hướng lắp cũ.

Vì sao phớt đúng d × D × B vẫn rò?

Nguyên nhân có thể nằm ở trục, lỗ vỏ, độ đồng tâm, cách ép, lò xo, áp suất hoặc vật liệu không tương thích.

Làm thế nào kiểm tra phớt có bị nghiêng?

Đo độ sâu từ mặt phớt đến mặt chuẩn tại nhiều vị trí quanh chu vi. Chênh lệch số đo cho thấy phớt hoặc mặt lắp cần được kiểm tra lại.

Cần gửi thông tin gì khi hỏi mua?

Nên gửi d × D × B, ảnh hai mặt phớt, ký hiệu, số đo trục và lỗ vỏ, môi chất, điều kiện vận hành và số lượng.

Tra cứu thêm các nhóm Phớt dầu TC Viton

Người dùng có thể quay về danh mục Phớt dầu TC Viton để tìm hiểu cấu tạo phớt TC, đặc điểm vật liệu FKM/Viton và lựa chọn các khoảng đường kính trục khác.

Gửi yêu cầu đối chiếu đúng quy cách

Khách hàng nên gửi đầy đủ size d × D × B, ảnh hai mặt phớt, số đo trục và lỗ vỏ, tên môi chất, điều kiện vận hành nếu biết và số lượng cần mua. Với dải 131–160 mm, nên gửi thêm ảnh mặt lỗ, vai chặn và vị trí ép để hỗ trợ kiểm tra nguy cơ phớt bị nghiêng hoặc lỗ vỏ không tròn.

Thông tin liên hệ mua hàng

Điện thoại/Zalo: 0983 181 301 hoặc 0984 100 347
Website: https://tdkmart.com/

Danh mục hiện tại chưa cập nhật sản phẩm. Vui lòng chọn danh mục khác.