mm
mm
mm

Phớt chắn dầu TC VITON cho trục 201–300 mm

Phớt chắn dầu TC VITON cho trục 201–300 mm

Phớt chắn dầu TC VITON cho trục 201–300 mm dùng để phân loại các quy cách có đường kính trong danh nghĩa d nằm từ 201 mm đến 300 mm. Đây là nhóm phớt trục quay kích thước lớn, thường đòi hỏi người chọn phải xem xét toàn bộ hệ thống làm kín thay vì chỉ đối chiếu đường kính trục và thay phớt theo hình dạng bên ngoài.

Ở dải này, tình trạng áp suất trong khoang, đường thông hơi, độ đồng tâm giữa trục và lỗ vỏ, kết cấu giữ phớt và vị trí môi làm việc có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành. Một phớt đúng d × D × B vẫn có thể bị đẩy khỏi vị trí, rò tại môi hoặc mòn không đều nếu nguyên nhân hệ thống chưa được xử lý.

Danh mục giúp người dùng lọc sản phẩm theo d trước khi xác nhận D, B, kết cấu TC hai môi và vật liệu FKM/Viton. Không nên đặt hàng bằng mô tả chung như “phớt Viton trục 250 mm” vì cùng đường kính trục có thể tồn tại nhiều đường kính ngoài, chiều rộng và kiểu lắp khác nhau.

Xem phớt như một bộ phận của hệ thống làm kín

Phớt chắn dầu trục quay không hoạt động độc lập. Môi chính tiếp xúc với trục, đường kính ngoài được giữ trong lỗ vỏ, còn khoang phía trong chứa dầu, mỡ hoặc môi chất cần kiểm soát. Hiệu quả làm kín phụ thuộc vào sự phối hợp giữa các bộ phận này.

Nếu áp suất khoang tăng bất thường, tải tác động lên môi và thân phớt cũng tăng. Nếu đường thông hơi bị tắc, áp suất có thể tích tụ dù phớt được chọn đúng kích thước. Nếu trục lệch tâm hoặc lỗ vỏ không đồng tâm, lực tiếp xúc của môi sẽ không đồng đều quanh chu vi.

Vì vậy, khi một phớt mới nhanh chóng rò lại, cần kiểm tra hệ thống thay vì liên tục thay cùng một quy cách. Việc xác định đúng nguyên nhân giúp tránh nhầm lỗi máy, lỗi lắp hoặc lỗi vận hành thành lỗi chất lượng phớt.

Dải trục 201–300 mm được xác định theo d

Khoảng 201–300 mm được xác định theo d, tức đường kính trong danh nghĩa của phớt. d thường tương ứng với đường kính trục tại vị trí môi chính tiếp xúc khi cụm máy vận hành.

Không dùng đường kính ngoài D để xác định dải danh mục. Một phớt có D = 280 mm nhưng d = 190 mm không thuộc nhóm này. Ngược lại, phớt có d = 220 mm vẫn thuộc nhóm dù D lớn hơn 300 mm.

Người dùng chỉ nên tra cứu trong danh mục này khi d thực tế nằm từ 201 mm đến 300 mm. Sau đó cần tiếp tục xác nhận D và B. Không làm tròn d để đưa quy cách sang nhóm gần nhất, nhất là khi số đo có phần thập phân hoặc được quy đổi từ hệ inch.

Cấu tạo TC và vai trò của từng bộ phận

Môi làm kín chính tiếp xúc với trục

Môi chính tạo đường tiếp xúc vòng quanh trục để hỗ trợ giữ dầu hoặc mỡ trong khoang. Với trục 201–300 mm, chu vi tiếp xúc tương đối lớn nên độ đảo, rãnh mòn và độ nhám không phù hợp có thể làm lực tiếp xúc thay đổi theo từng vị trí.

Môi chính không thể tự bù cho một trục bị xước sâu, lệch tâm hoặc rung động lớn. Trước khi thay phớt, cần quan sát toàn bộ vùng chạy của môi thay vì chỉ kiểm tra một điểm dễ nhìn.

Lò xo vòng hỗ trợ lực ép môi

Lò xo nằm phía sau môi chính và giúp duy trì lực tiếp xúc quanh trục. Trong quá trình vận chuyển hoặc lắp đặt phớt lớn, lò xo có thể bị tuột khỏi rãnh nếu phớt bị uốn, va đập hoặc kéo qua bậc trục không có dụng cụ dẫn hướng.

Lò xo sai vị trí làm lực ép phân bố không đều. Một phía có thể vẫn tiếp xúc, trong khi phía còn lại thiếu lực và tạo đường rò.

Môi phụ hỗ trợ chắn bụi

Kết cấu TC có thêm môi phụ nằm về phía môi trường bên ngoài. Môi này hỗ trợ hạn chế bụi, hơi ẩm và tạp chất tiếp cận vùng môi chính, nhưng không thay thế hoàn toàn cho nắp che hoặc hệ thống chắn bụi chuyên dụng.

Khung gia cường giữ hình dạng phớt

Khung gia cường giúp phớt giữ độ tròn và tiếp nhận lực trong quá trình ép vào lỗ vỏ. Khi lực ép chỉ tập trung tại vài điểm, khung có thể bị nghiêng hoặc biến dạng, làm môi chính không còn đồng tâm với trục.

Phần cao su ngoài làm kín tĩnh với lỗ vỏ

Đường kính ngoài D của phớt tiếp xúc với lỗ vỏ. Lỗ cần sạch, đủ tròn và đúng kích thước. Nếu lỗ bị ôvan, độ ép ngoài thay đổi quanh chu vi và có thể gây rò tại mặt ngoài hoặc làm thân phớt bị méo.

Hướng lắp của phía có lò xo

Trong nhiều cụm máy thông dụng, phía có lò xo quay về phía dầu, mỡ hoặc môi chất cần giữ. Tuy nhiên, nên đối chiếu hướng lắp cũ, bản vẽ và thiết kế thực tế, đặc biệt khi hai phía phớt đều có áp suất hoặc môi chất khác nhau.

Vật liệu FKM/Viton cần được chọn theo môi chất

Viton là tên thương mại được sử dụng phổ biến khi đề cập đến một số vật liệu thuộc nhóm FKM. Khi lựa chọn phớt chặn dầu FKM, cần dựa trên loại dầu, nhiên liệu, hóa chất, nhiệt độ thực tế, thời gian tiếp xúc và điều kiện vận hành của cụm máy.

Không phải mọi phớt có màu nâu đều là Viton. Màu sắc có thể thay đổi theo nhà sản xuất, chất tạo màu hoặc công thức vật liệu, vì vậy không đủ cơ sở để xác nhận thành phần cao su.

Viton không mặc định phù hợp với mọi hóa chất và cũng không luôn tốt hơn NBR trong mọi ứng dụng. Cần đánh giá đúng môi chất và tham khảo dữ liệu của sản phẩm cụ thể trước khi xác nhận.

Cách đọc kích thước phớt dầu d × D × B

Kích thước oil seal TC Viton thường được thể hiện theo thứ tự d × D × B, đơn vị mm. Ba thông số phải được ghi đúng thứ tự để tránh chọn nhầm sản phẩm.

  • d: đường kính trong danh nghĩa, liên quan đến trục.
  • D: đường kính ngoài danh nghĩa, liên quan đến lỗ vỏ.
  • B: chiều rộng của phớt theo phương trục.

Có thể tính chiều dày hướng kính danh nghĩa bằng công thức T = (D − d) ÷ 2. T chỉ dùng để kiểm tra chéo quan hệ hình học, không phải thông số thay thế cho d, D hoặc B.

Ví dụ, kích thước 220×260×15 mm có T = 20 mm; kích thước 250×300×18 mm có T = 25 mm; kích thước 280×330×20 mm có T = 25 mm. Đây chỉ là ví dụ minh họa cách đọc size, không phải xác nhận tình trạng hàng hóa.

Cùng d có thể có nhiều D và B. Hai phớt 250×300×18 mm và 250×310×18 mm khác nhau về lỗ vỏ; hai phớt 250×300×18 mm và 250×300×20 mm khác nhau về chiều rộng. Phải chọn đúng kích thước thiết kế, không dùng d nhỏ hơn để tăng lực ôm hoặc D lớn hơn để tăng độ chặt.

Áp suất khoang có thể tác động đến phớt như thế nào?

Nhiều phớt dầu kiểu thông dụng chủ yếu làm việc trong hệ thống có áp suất được kiểm soát. Khi áp suất trong khoang tăng, môi chính chịu thêm tải và thân phớt có thể bị đẩy theo phương trục.

Nguyên nhân tăng áp có thể đến từ đường thông hơi bị tắc, dầu giãn nở, lưu lượng hồi không phù hợp hoặc một khoang kín bị gia nhiệt. Nếu chỉ thay phớt mà không kiểm tra nguyên nhân tăng áp, hiện tượng rò hoặc bật phớt có thể tiếp tục xảy ra.

Không nên tự kết luận phớt phù hợp với một mức áp suất cụ thể khi chưa có dữ liệu kỹ thuật. Nếu ứng dụng có áp suất, cần cung cấp giá trị vận hành và dạng biến động áp suất để lựa chọn kết cấu thích hợp.

Kiểm tra đường thông hơi trước khi thay phớt

Đường thông hơi giúp cân bằng áp suất giữa khoang máy và môi trường theo thiết kế. Khi lỗ thông bị bụi, cặn dầu hoặc dị vật che kín, áp suất có thể tích tụ trong quá trình vận hành.

Dấu hiệu cần kiểm tra gồm phớt bị đẩy ra ngoài, dầu rò tăng khi máy nóng, nhiều vị trí làm kín cùng rò hoặc hiện tượng giảm sau khi mở nắp kiểm tra. Đây chỉ là dấu hiệu định hướng; cần xác nhận bằng kiểm tra thực tế.

Thông hơi không nên được mở hoặc thay đổi tùy ý nếu hệ thống có yêu cầu chống bụi, chống nước hoặc kiểm soát khí. Cần làm sạch và phục hồi đúng thiết kế của máy.

Độ đồng tâm và kết cấu giữ phớt

Đồng tâm giữa trục và lỗ vỏ

Trục và lỗ vỏ không đồng tâm làm môi phớt bị ép mạnh ở một phía và thiếu tiếp xúc ở phía đối diện. Trên phớt đường kính lớn, sai lệch này có thể tạo kiểu mòn không đều rõ rệt quanh chu vi.

Độ đảo của trục khi quay

Độ đảo làm đường tiếp xúc di chuyển liên tục. Môi phải biến dạng theo mỗi vòng quay, làm tăng ma sát, sinh nhiệt và mài mòn. Thay vật liệu khác không thể khắc phục nguyên nhân cơ khí này.

Vai chặn và nắp giữ

Một số cụm dùng vai chặn, nắp giữ hoặc vòng hãm để kiểm soát vị trí phớt. Các bộ phận này cần đủ phẳng, không va vào môi và không tạo lực làm nghiêng phớt.

Chiều sâu ép

Chiều sâu lắp quyết định vị trí môi chạy trên trục. Nếu ép quá sâu hoặc chưa đủ sâu, môi có thể nằm trên rãnh mòn cũ, bậc trục hoặc vùng bề mặt chưa được hoàn thiện phù hợp.

Quy trình chọn phớt cho trục 201–300 mm

Bước 1: Xác định đúng đường kính d

Đo trục tại vùng môi chính làm việc. Nếu có rãnh mòn, nên đo vùng còn nguyên hoặc đối chiếu bản vẽ, không dùng đáy rãnh làm kích thước danh nghĩa.

Bước 2: Đo đường kính lỗ vỏ D

Làm sạch lỗ trước khi đo. Thực hiện phép đo theo nhiều phương để phát hiện độ ôvan và đo tại nhiều độ sâu nếu lỗ có dấu hiệu bị côn.

Bước 3: Xác định B và chiều sâu rãnh

Đo chiều rộng phớt cũ và đối chiếu với chiều sâu thực tế. Không tự ý dùng phớt rộng hơn vì có thể làm thay đổi vị trí môi hoặc cản trở nắp lắp.

Bước 4: Xác nhận đúng kết cấu TC

Kiểm tra phớt có môi chính, lò xo và môi phụ. Không chọn chỉ theo hình dáng mặt ngoài vì cùng một size có thể tồn tại ở nhiều kiểu cấu tạo.

Bước 5: Xác nhận FKM/Viton

Ghi rõ yêu cầu vật liệu và cung cấp thông tin môi chất. Không nhận diện vật liệu theo màu của phớt cũ.

Bước 6: Kiểm tra môi chất tiếp xúc

Cung cấp tên dầu, mỡ, nhiên liệu hoặc hóa chất. Nếu môi chất là hỗn hợp, nên gửi tài liệu thành phần hoặc tên thương mại đầy đủ.

Bước 7: Ghi nhận điều kiện hệ thống

Nêu nhiệt độ, tốc độ quay, áp suất, thời gian chạy và tình trạng thông hơi nếu biết. Không cần tự ước lượng dữ liệu chưa xác định.

Bước 8: Gửi ảnh và ký hiệu phớt cũ

Chụp rõ hai mặt, phần môi, lò xo, ký hiệu và vị trí lắp. Ảnh bề mặt trục sau khi tháo phớt cũng giúp nhận diện rãnh mòn và dấu xước.

Kiểm tra trục trước khi lắp phớt mới

Rãnh mòn quanh đường chạy của môi

Rãnh mòn làm giảm khả năng tiếp xúc của môi mới. Nếu môi mới chạy đúng vào rãnh cũ, hiện tượng rò có thể xuất hiện ngay hoặc sau thời gian ngắn.

Vết xước, gỉ và ba via

Vết xước theo phương trục có thể dẫn dầu qua vùng làm kín. Gỉ và ba via có thể làm tổn thương môi trong quá trình lắp hoặc vận hành.

Độ nhám bề mặt

Bề mặt quá thô làm môi mòn nhanh, trong khi dấu gia công có tính định hướng có thể tác động đến dòng dầu tại đường tiếp xúc. Việc hoàn thiện bề mặt nên theo yêu cầu của thiết kế cụm máy.

Độ đảo và độ rung

Nên kiểm tra trục khi phớt cũ mòn lệch, môi bị nóng cục bộ hoặc rò thay đổi theo tốc độ. Độ rung từ ổ trục, khớp nối hoặc tải không cân bằng cũng có thể ảnh hưởng.

Kiểm tra lỗ vỏ và khu vực giữ phớt

Lỗ vỏ cần được vệ sinh hết keo cũ, bụi, gỉ và cặn bám trước khi đo. Cặn còn lại có thể làm phớt bị nghiêng hoặc tạo đường rò phía ngoài.

Đo lỗ theo hai hoặc nhiều phương để nhận biết ôvan. Quan sát mép lỗ và loại bỏ ba via có thể cắt lớp cao su ngoài khi ép.

Kiểm tra vai chặn, nắp giữ và khoảng trống theo phương trục. Không để nắp hoặc vòng giữ ép trực tiếp lên môi, làm lò xo lệch hoặc khiến thân phớt biến dạng.

Hướng dẫn lắp phớt TC Viton cỡ lớn

  • Che ren và rãnh then: dùng ống dẫn hướng hoặc lớp bảo vệ để môi không bị cắt.
  • Loại bỏ cạnh sắc: kiểm tra bậc trục, mép lỗ và dụng cụ lắp trước khi đưa phớt vào.
  • Bôi trơn môi chính: sử dụng chất bôi trơn tương thích để hạn chế chạy khô ban đầu.
  • Xác định phía có lò xo: đối chiếu với phía môi chất cần giữ và bản vẽ lắp.
  • Dùng dụng cụ ép phẳng: mặt dụng cụ cần truyền lực lên vành ngoài.
  • Phân bố lực quanh chu vi: không ép một phía vào quá sâu trước phía còn lại.
  • Giữ phớt vuông góc: kiểm tra độ sâu tại nhiều điểm trong quá trình ép.
  • Không đóng búa trực tiếp: lực cục bộ có thể làm méo khung và lệch lò xo.
  • Kiểm tra sau lắp: xác nhận phớt không nghiêng, không nhô và không chạm chi tiết quay.

Những lỗi thường gặp với dải trục 201–300 mm

  • Chỉ chọn theo d: thiếu D và B nên chưa xác định được quy cách hoàn chỉnh.
  • Dùng D để chọn nhóm: danh mục được phân loại theo đường kính trong d.
  • Bỏ qua áp suất khoang: phớt đúng size vẫn có thể bị đẩy ra hoặc quá tải.
  • Không kiểm tra đường thông hơi: làm áp suất tích tụ và hiện tượng rò lặp lại.
  • Bỏ qua độ đồng tâm: khiến môi mòn lệch quanh chu vi.
  • Chọn Viton theo màu: màu sắc không xác nhận được vật liệu.
  • Làm tròn kích thước: có thể thay đổi độ lắp ngoài hoặc lực tiếp xúc của môi.
  • Dùng keo để bù lỗ sai: không khắc phục được lỗ ôvan hoặc sai kích thước.
  • Ép phớt nghiêng: tạo tải không đều và đường rò tại mặt ngoài.
  • Cho rằng Viton luôn tốt hơn NBR: vật liệu phải được chọn theo môi chất và điều kiện thực tế.

Phân tích nguyên nhân phớt đúng size vẫn rò

Rò tại môi tiếp xúc với trục

Nguyên nhân có thể là rãnh mòn, vết xước, độ đảo, lệch tâm, môi bị gập, lò xo tuột hoặc thiếu bôi trơn ban đầu.

Rò tại đường kính ngoài

Lỗ vỏ bị ôvan, có ba via, sai kích thước, còn keo cũ hoặc phớt bị ép nghiêng có thể tạo đường rò giữa thân phớt và vỏ.

Phớt bị đẩy khỏi vị trí

Cần kiểm tra áp suất khoang, đường thông hơi, độ lắp ngoài và kết cấu giữ phớt. Không nên chỉ ép phớt trở lại mà chưa xử lý nguyên nhân.

Môi bị nóng hoặc mòn nhanh

Chạy khô, bề mặt trục không phù hợp, tốc độ, độ đảo hoặc lực ép không đều có thể làm tăng ma sát và nhiệt tại môi.

Vật liệu không tương thích

Môi chất có thể làm vật liệu trương, co, cứng hoặc mất đàn hồi. Cần xác nhận môi chất thay vì chỉ thay từ vật liệu này sang vật liệu khác.

Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá

  • Tên nhóm Phớt chắn dầu TC VITON cho trục 201–300 mm.
  • Kích thước đầy đủ d × D × B, đơn vị mm.
  • Ảnh rõ hai mặt phớt cũ.
  • Ảnh ký hiệu hoặc mã còn đọc được.
  • Số đo trục và lỗ vỏ.
  • Chiều sâu rãnh hoặc vị trí ép nếu đo được.
  • Tên dầu, mỡ, nhiên liệu hoặc hóa chất tiếp xúc.
  • Nhiệt độ, tốc độ, áp suất và tình trạng thông hơi nếu biết.
  • Số lượng cần mua.

Ví dụ: “Cần báo giá phớt TC Viton thuộc dải trục 201–300 mm, kích thước 250×300×18 mm, số lượng 2 cái, dùng với môi chất đã gửi kèm”. Size trên chỉ là ví dụ trình bày yêu cầu, không xác nhận tình trạng hàng hóa.

Câu hỏi thường gặp về phớt trục 201–300 mm

Dải 201–300 mm được xác định theo d hay D?

Dải này được xác định theo d, tức đường kính trong danh nghĩa của phớt và thường liên quan đến đường kính trục.

Chỉ biết đường kính trục có chọn được phớt không?

Chưa đủ. Cần xác định D, B, kiểu TC, vật liệu, môi chất và điều kiện làm việc.

Viton và NBR khác nhau theo nguyên tắc nào?

Hai nhóm vật liệu có đặc tính tương thích môi chất và điều kiện vận hành khác nhau. Cần chọn theo dữ liệu thực tế, không chỉ dựa vào màu sắc hoặc giá.

Có nên làm tròn size thập phân không?

Không nên. Kích thước thập phân có thể là quy cách thiết kế hoặc giá trị quy đổi từ hệ inch.

Phía có lò xo nên quay về đâu?

Trong nhiều ứng dụng, phía có lò xo quay về phía dầu hoặc môi chất cần giữ. Với hệ thống đặc biệt, cần theo bản vẽ và hướng lắp ban đầu.

Vì sao phớt đúng d × D × B vẫn rò?

Nguyên nhân có thể nằm ở trục, lỗ vỏ, độ đồng tâm, cách lắp, áp suất khoang, thông hơi hoặc vật liệu không tương thích.

Đường thông hơi có liên quan đến phớt bị bật không?

Có thể có. Khi thông hơi bị tắc, áp suất trong khoang có thể tăng và tác động lên phớt. Cần kiểm tra theo thiết kế của máy.

Cần gửi thông tin gì để đối chiếu sản phẩm?

Nên gửi d × D × B, ảnh phớt, số đo trục và lỗ vỏ, môi chất, điều kiện vận hành và số lượng.

Tra cứu thêm các dải phớt TC Viton

Người dùng có thể quay về danh mục Phớt dầu TC Viton để tìm hiểu đặc điểm vật liệu FKM/Viton, cấu tạo phớt TC và lựa chọn khoảng đường kính trục phù hợp hơn.

Gửi yêu cầu đối chiếu đúng quy cách

Để hạn chế nhầm lẫn, khách hàng nên gửi đầy đủ size d × D × B, ảnh hai mặt phớt, số đo trục và lỗ vỏ, tên môi chất, tình trạng áp suất hoặc thông hơi nếu có và số lượng cần mua. Thông tin càng rõ, quá trình đối chiếu cấu tạo và vật liệu càng có cơ sở.

Thông tin liên hệ mua hàng

Điện thoại/Zalo: 0983 181 301 hoặc 0984 100 347
Website: https://tdkmart.com/

Danh mục hiện tại chưa cập nhật sản phẩm. Vui lòng chọn danh mục khác.